Avanza Premio CVT

Hơn cả một chiếc 
xe gia đình

598.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Số tự động 4 cấp

Bạc S28

    Bạc S28

Các mẫu avanza-premio khác

Avanza Premio MT

Giá từ: 558.000.000VND

Ngoại thất

Đầu xe

Thiết kế phá cách với lưới tản nhiệt hình thang cùng những thanh ngang to bản mang lại cảm giác mạnh mẽ, vững chãi.

Ngoại thất

08 4455 9999 (Giải Phóng) 096 196 7777 (Pháp Vân) 093 150 8899 (Nam Định)

Nội thất

Nội thất

Chế độ sofa

Chế độ sofa ở hàng ghế thứ hai mang lại không gian rộng rãi, thoải mái như một căn phòng di động.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4395 x 1730 x 1700
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2750
    Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)
    1505/1500
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    205
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    4.9
    Trọng lượng không tải (kg)
    1140
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1705
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    43
    Dung tích khoang hành lý (L)
    498
    Động cơ xăng Số xy lanh
    4
    Bố trí xy lanh
    Thẳng hàng
    Dung tích xy lanh (cc)
    1496
    Loại động cơ
    2NR-VE
    Tỉ số nén
    11,5
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu
    Xăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (78) 105 @ 6000
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    138 @ 4200
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    Không có/Without
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu trước
    Hộp số
    Số tự động vô cấp
    Hệ thống treo Trước
    MarPherson với thanh cân bằng
    Sau
    Dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Trợ lực điện
    Vành & lốp xe Loại vành
    Hợp kim
    Kích thước lốp
    195/60R16
    Phanh Trước
    Đĩa
    Sau
    Tang trống/Drum
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    7.7
    Ngoài đô thị (L/100km)
    5.4
    Kết hợp (L/100km)
    6.3
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    LED
    Đèn chiếu xa
    LED
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Không có
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Có/With
    Hệ thống cân bằng đèn pha
    Không có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Không có/Without
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Cụm đèn sau
    LED
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Halogen
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Chức năng gập điện
    Tự động
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Màu
    Cùng màu thân xe/Body color
    Gạt mưa Trước
    Gián đoạn, cảm biến tốc độ
    Sau
    Gián đoạn
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Vây cá
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe/Body color
    Bộ quây xe thể thao
    Không có/Without
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    Cùng màu thân xe/Colored
    Sau
    Cùng màu thân xe/Colored
    Lưới tản nhiệt Trước
    Mạ chrome/Chrome
    Chắn bùn
    Không có/Without
    Chắn bùn bên
    Có/With
    Ống xả kép
    Không có/Without
    Cánh hướng gió nóc xe
    Có/With
    Thanh đỡ nóc xe
    Không có/Without
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu/3-spoke
    Chất liệu
    Urethane
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 4 hướng
    Màn hình đa thông tin
    4.2" TFT
    Gương chiếu hậu trong xe
    2 chế độ ngày & đêm
    Tay nắm cửa trong
    Cùng màu nội thất/Material color
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Optitron
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    4.2" TFT
    Nhắc nhở đèn bật
    Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
    Báo quên chìa khóa
    Có/With
    Cửa sổ trời
    Không có/Without
    Chất liệu bọc ghế
    Nỉ
    Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh tay 4 hướng
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh tay 4 hướng
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Trượt ngả 60:40
    Hàng ghế thứ ba
    Gập 50:50
    Hệ thống âm thanh Màn hình giải trí trung tâm
    Cảm ứng 8"
    Số loa
    4
    Cổng kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay
    Kết nối điện thoại thông minh
    Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa (Tự động/Auto)
    Chỉnh tay
    Chế độ sofa
    Có/With
    Hệ thống điều hòa
    Chỉnh tay
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
    Cửa gió sau
    Có/With
    Hệ thống âm thanh Màn hình
    Cảm ứng 8"
    Số loa
    4
    Cổng kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay
    Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
    Khóa cửa điện
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Hệ thống báo động
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Hệ thống báo động
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
    Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
    Không có/Without
    Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    Cảm biến Cảm biến sau
    Camera lùi
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Túi khí bên hông phía trước
    Túi khí rèm
    Khung xe GOA
    Có/ With
    Dây đai an toàn Loại
    3 điểm
    Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ