Hilux 2.4E 4x2 AT MLM

Uy thế tạo bản lĩnh

695.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Số tự động 6 cấp/6AT

Bạc - 1D6

    Bạc - 1D6

Các mẫu hilux khác

Hilux 2.8 G 4x4 AT MLM

Giá từ: 878.000.000 VND

Hilux 2.4G 4x4 MT

Giá từ: 793.000.000 VND

Ngoại thất

Mạnh mẽ và cá tính.

Đường dập nổi và bề mặt lượn sóng ở hông xe được tiếp nối ở phần đuôi xe, tạo nên tổng thể cân đối, hài hòa và liền mạch cho cả chiếc xe. Chủ nhân sẽ cảm thấy hài lòng và tự hào khi sở hữu một chiếc xe bán tải có kiểu dáng vô cùng mạnh mẽ và cá tính.

0903259295 (TGP) 0961967777 (TPV) 0931508899 (TND)

Nội thất

Không gian nội thất sang trọng

HILUX sở hữu không gian rộng rãi với thiết kế khỏe khắn và sang trọng, tích hợp nhiều tiện nghi cao cấp, tạo sự thoải mái tối ưu cho mọi hành khách trên mọi cung đường trải nghiệm.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    5330 x 1855 x 1815
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    1697 x 1480 x 1168
    Chiều dài cơ sở (mm)
    3085
    Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
    1540/1550
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    293
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    31/26
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    6.4
    Trọng lượng không tải (kg)
    1870-1930
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2810
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    80
    Dung tích khoang hành lý (L)
    N/A
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
    1525 x 1540 x 480
    Động cơ Loại động cơ
    2GD-FTV (2.4L)
    Số xy lanh
    4
    Bố trí xy lanh
    Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh (cc)
    2393
    Tỉ số nén
    15.6
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
    Loại nhiên liệu
    Dầu/Diesel
    Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
    (110)147/3400
    Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
    400/2000
    Tốc độ tối đa
    170
    Khả năng tăng tốc
    N/A
    Hệ số cản khí
    N/A
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Chế độ lái
    Có/With
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu sau/RWD
    Hộp số
    Số tự động 6 cấp/6AT
    Hệ thống treo Trước
    Tay đòn kép/Double wishbone
    Sau
    Nhíp lá/Leaf spring
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Thủy lực/Hydraulic
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Không có/Without
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    265/65R17
    Lốp dự phòng
    Mâm đúc/Alloy
    Phanh Trước
    Đĩa thông gió/ Ventilated Disc
    Sau
    Tang trống/Drum
    Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
    N/A
    Trong đô thị
    N/A
    Ngoài đô thị
    N/A
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
    Đèn chiếu xa
    Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển đèn tự động
    Không có/Without
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Có/With
    Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
    Không có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Không có/Without
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Cụm đèn sau
    Bóng thường/Bulb
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Có/With
    Sau
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Không có/Without
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Màu
    Mạ crôm/Chrome plating
    Gạt mưa Trước
    Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
    Sau
    Không có/Without
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Dạng cột/Column
    Tay nắm cửa ngoài
    Đen/Black Paint
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    Cùng màu thân xe/Color paint
    Sau
    Cùng màu thân xe /Steel step paint
    Lưới tản nhiệt Trước
    Sơn đen MLM/ Paint MLM
    Sau
    Không có/Without
    Chắn bùn
    Có/With
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu/3-spoke
    Chất liệu
    Urethane
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Hệ thống âm thanh, đàm thoại rảnh tay Audio system, hands-free phone
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
    Lẫy chuyển số
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu trong
    2 chế độ ngày và đêm/Day & night
    Tay nắm cửa trong
    Cùng màu nội thất/ Interior Color
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Analog Low
    Đèn báo chế độ Eco
    Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số
    Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Không có/Without
    Chất liệu bọc ghế
    Nỉ/Fabric
    Ghế trước Loại ghế
    Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Cố định/Fixed
    Tựa tay hàng ghế sau
    Có/With
    Hệ thống điều hòa Trước
    Chỉnh tay/Manual
    Cửa gió sau
    Không có/Without
    Hộp làm mát
    Có/With
    Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
    DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD
    Số loa
    4
    Cổng kết nối AUX
    Có/With
    Cổng kết nối USB
    Có/With
    Kết nối Bluetooth
    Có/With
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    Không có/Without
    Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
    Không có/Without
    Kết nối wifi
    Không có/Without
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay
    Có/With
    Kết nối điện thoại thông minh
    Có/With
    Kết nối HDMI
    Có/With
    Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
    Không có/Without
    Khóa cửa điện
    Có/With
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ With (Auto, jam protection for driver window)
    Cốp điều khiển điện
    Không có/Without
    Hệ thống sạc không dây
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển hành trình
    Có/With
    Hệ thống báo động
    Không có/Without
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Có/With
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
    Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    Có/With
    Hệ thống ổn định thân xe
    Có/With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
    Không có/Without
    Đèn báo phanh khẩn cấp
    Có/With
    Camera lùi
    Không có/Without
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có/With
    Túi khí bên hông phía trước
    Có/With
    Túi khí rèm
    Có/With
    Túi khí đầu gối người lái
    Có/With
    Khung xe GOA
    Có/With
    Dây đai an toàn Trước
    3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
    Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
    Có/With
    Cột lái tự đổ
    Có/With
    Bàn đạp phanh tự đổ
    Có/With

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ