Hiace Động cơ dầu

Tiềm năng sinh lợi  
Vượt mọi thước đo

999.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 15 chỗ
• Kiểu dáng : Thương mại
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Số sàn 5 cấp

Bạc - 1E7

    Bạc - 1E7

0903259295 (TGP) 0961967777 (TPV) 0931508899 (TND)

Nội thất

Rộng rãi tiện nghi

Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , 5 hàng ghế được sắp xếp hợp lí tạo nên sự thoải mái tối đa cho người ngồi. Lối đi giữa các hàng ghế tạo sự thuận tiện khi di chuyển từ hàng ghế đầu đến hàng ghế cuối.

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    5380 x 1880 x 2285
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    180
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    6.2
    Trọng lượng không tải (kg)
    2095-2155
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    3300
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    70
    Động cơ Mã động cơ
    1 KD-FTV
    Loại động cơ
    4 xylanh, 16 van, Cam kép, Phun dầu điện tử, Nén khí nạp / 4-cylinders, 16 valves, DOHC, Commonrail, Turbocharger
    Dung tích xy lanh (cc)
    2982
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
    Loại nhiên liệu
    Dầu/Diesel
    Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
    100 (142)/3400
    Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
    300/1200-2400
    Đường kính x Hành trình (mm)
    96.0 x 103
    Hệ thống truyền động
    Cầu sau / 4x2 Rear wheel drive
    Hộp số
    Số sàn 5 cấp/ Manual 5-speed
    Hệ thống treo Trước
    Tay đòn kép/Double wishbone
    Sau
    Nhíp lá/Leaf spring
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Thủy lực / Hidraulic
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Không có/Without
    Vành & lốp xe Loại vành
    Thép có chụp mâm / Steel Wheel with cover
    Lốp dự phòng
    195R15
    Phanh Trước
    Đĩa tản nhiệt 15"/15'' ventilated disc
    Sau
    Tang trống/Drum
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    Halogen
    Đèn chiếu xa
    Halogen
    Cụm đèn sau
    Loại thường / Standard
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Có/With
    Gạt mưa Sau
    Có / With
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Tay lái Loại tay lái
    4 Chấu, Urethane / 4-spoke, Urethane
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 2 hướng / Manual tilt
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Đồng hồ cơ học / Analog
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Chất liệu bọc ghế
    Nỉ/Fabric
    Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
    Trượt ngả lưng ghế (Người lái) /Slide Recline
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Ngả/Recline
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
    Hàng ghế thứ ba
    Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
    Hàng ghế thứ bốn
    Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
    Hàng ghế thứ năm
    Gấp sang 2 bên/Space up
    Hệ thống điều hòa Trước
    Chỉnh tay, cửa gió từng hàng ghế / Manual, air vens for all seat row
    Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
    CD 1 đĩa
    Số loa
    4
    Cổng kết nối AUX
    Có/With
    Cổng kết nối USB
    Có/With
    Khóa cửa điện
    Có/With
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Có, 1 chạm lên/xuống (Người lái) / With, Auto up-down (Drive seat)
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    Có/With
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có/With
    Dây đai an toàn Trước
    Có/With
    Hàng ghế sau thứ nhất
    Có/With
    Hàng ghế sau thứ hai
    Có/With
    Cột lái tự đổ
    Có/With

    Tải catalogue

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ