Fortuner 2.4G 4x2 MT

Mạnh mẽ 
đầy cuốn hút

1.026.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Hộp số tay 6 cấp

Nâu 4W9

    Nâu 4W9

Các mẫu fortuner khác

Fortuner 2.4 4x2 AT

Giá từ: 1.094.000.000 VND

Fortuner 2.8V 4x4

Giá từ: 1.354.000.000 VND

Fortuner 2.7V 4x2

Giá từ: 1.150.000.000 VND

Ngoại thất

Mạnh mẽ đầy cuốn hút

Mỗi khi FORTUNER lướt qua là một lần cuốn theo những ánh nhìn ngưỡng mộ với dáng vẻ mạnh mẽ nhưng vẫn đậm chất hào hoa.

TGP: 0903259295 |TPV: 0961967777 |TND: 0931508899

Nội thất

Nội thất hoàn hảo,
tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hoàn toàn mới: cá tính trẻ trung, mạnh mẽ mà tinh tế. Thiết kế mới với bảng táp lô cứng cáp; nội thất sang trọng được hoàn tất tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ, để chủ sở hữu cảm nhận được sự thoải mái và sang trọng tối ưu

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4795 x 1855 x 1835
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2745
    Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
    1545/1555
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    219
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    29/25
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.8
    Trọng lượng không tải (kg)
    1980
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2605
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    80
    Dung tích khoang hành lý (L)
    N/A
    Dung tích khoang chở hàng (L)
    N/A
    Động cơ Loại động cơ
    2GD-FTV (2.4L)
    Số xy lanh
    4
    Bố trí xy lanh
    Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh (cc)
    2393
    Tỉ số nén
    15.6
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
    Loại nhiên liệu
    Dầu/ Diesel
    Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
    110/(148)/3400
    Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
    400/1600-2000
    Tốc độ tối đa
    160
    Khả năng tăng tốc
    -
    Tiêu chuẩn khí thải
    -
    Chế độ lái
    Có/With
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu sau/RWD
    Hộp số
    Số sàn 6 cấp/6MT
    Hệ thống treo Trước
    Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar
    Sau
    Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Thủy lực/Hydraulic
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Thủy lực/Hydraulic
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    265/65R17
    Lốp dự phòng
    Mâm đúc/Alloy
    Phanh Trước
    Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
    Sau
    Đĩa/Disc
    Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
    7.2
    Trong đô thị
    8.7
    Ngoài đô thị
    6.2
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector
    Đèn chiếu xa
    Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển đèn tự động
    Không có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Chỉnh tay/Manual (LS)
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Cụm đèn sau
    LED
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Có/With
    Sau
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Tích hợp đèn chào mừng
    Không có/Without
    Màu
    Cùng màu thân xe/Colored
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng sấy gương
    Không có/Without
    Chức năng chống bám nước
    Không có/Without
    Chức năng chống chói tự động
    Không có/Without
    Gạt mưa Trước
    Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
    Sau
    Có (liên tục)/With (Without intermittent)
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Dạng vây cá/Shark fin
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe/Colored
    Bộ quây xe thể thao
    Không có/Without
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    Có/With
    Sau
    Có/With
    Lưới tản nhiệt Trước
    Dạng sơn/Paint
    Sau
    Trước + sau
    Cánh hướng gió sau
    Chắn bùn
    Trước + sau
    Ống xả kép
    Không có/Without
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu/3-spoke
    Chất liệu
    Urethane
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Audio switch, MID, hands-free phone
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
    Lẫy chuyển số
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu trong
    2 chế độ ngày và đêm/Day & night
    Tay nắm cửa trong
    Mạ crôm/Chrome plating
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Analog
    Đèn báo chế độ Eco
    Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số
    Không có/Without
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Có (màn hình đơn sắc)/ With (monochrome dot)
    Chất liệu bọc ghế
    Nỉ/Fabric
    Ghế trước Loại ghế
    Loại thể thao/Sport type
    Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng thông gió
    Không có/Without
    Chức năng sưởi
    Không có/Without
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/ 60:40 split fold, manual slide & reclining
    Hàng ghế thứ ba
    Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
    Hàng ghế thứ bốn
    Không có/Without
    Hàng ghế thứ năm
    Không có/Without
    Tựa tay hàng ghế sau
    Có/With
    Rèm che nắng kính sau
    Không có/Without
    Rèm che nắng cửa sau
    Không có/Without
    Hệ thống điều hòa Trước
    Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/ Manual, dual cooler
    Cửa gió sau
    Có/With
    Hộp làm mát
    Có/With
    Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
    CD
    Số loa
    6
    Cổng kết nối AUX
    Có/With
    Cổng kết nối USB
    Có/With
    Kết nối Bluetooth
    Có/With
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    Không có/Without
    Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
    Không có/Without
    Kết nối wifi
    Không có/Without
    Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
    Không có/Without
    Khóa cửa điện
    Có/With
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Có/with
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ With (Auto, jam protection for driver window)
    Cốp điều khiển điện
    Không có/Without
    Hệ thống sạc không dây
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển hành trình
    Không có/without
    Hệ thống báo động
    Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Có/With
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
    Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    Có/With
    Hệ thống ổn định thân xe
    Có/With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
    Không có/Without
    Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
    Không có/Without
    Hệ thống thích nghi địa hình
    Không có/Without
    Đèn báo phanh khẩn cấp
    Có/With
    Camera lùi
    Không có/Without
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
    Có/With
    Góc trước
    Không có/Without
    Góc sau
    Không có/Without
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có/With
    Túi khí bên hông phía trước
    Có/With
    Túi khí rèm
    Có/With
    Túi khí bên hông phía sau
    Không có/Without
    Túi khí đầu gối người lái
    Có/With
    Túi khí đầu gối hành khách
    Không có/Without
    Khung xe GOA
    Có/With
    Dây đai an toàn Trước
    3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
    Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
    Có/With
    Cột lái tự đổ
    Có/With
    Bàn đạp phanh tự đổ
    Có/With

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ