Corolla Altis 2.0V Sport (CVT)

An toàn tối ưu,  
vận hành êm ái

932.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
   + Số tự động vô cấp
   + Động cơ xăng dung tích 1.987 cm3

Đen 218

    Đen 218

Các mẫu corolla-altis khác

Corolla Altis 1.8E (CVT)

Giá từ: 733.000.000 VND

Corolla Altis 1.8G (CVT)

Giá từ: 791.000.000 VND

Corolla Altis 2.0V Luxury (CVT)

Giá từ: 889.000.000 VND

Corolla Altis 1.8E (MT)

Giá từ: 697.000.000 VND

Ngoại thất

Bản lĩnh tôn vị thế

Khả năng vận hành mạnh mẽ cho cảm giác lái tuyệt vời để luôn là người bạn đường ăn ý và đầy bản lĩnh

091 246 7735 (TGP) 096 196 7777 (TPV) 093 150 8899 (TND)

Nội thất

Thỏa sức vượt giới hạn

Bước vào không gian hoàn toàn khác biệt, phóng tầm mắt bạn đến những giới hạn mới. Có gì là không thể để nâng vị thế lên một tầm cao khác?

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4620 x 1775 x 1460
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    1930 x 1485 x 1205
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2700
    Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
    1520/1520
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    130
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5,4
    Trọng lượng không tải (kg)
    1290
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1685
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    55
    Dung tích khoang hành lý (L)
    470
    Động cơ Loại động cơ
    3ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
    Số xy lanh
    4
    Bố trí xy lanh
    Thẳng hàng/ In-line
    Dung tích xy lanh (cc)
    1987
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử/ EFI
    Loại nhiên liệu
    Xăng/ Petrol
    Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
    143/6200
    Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
    187/3600
    Tốc độ tối đa
    180
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Chế độ lái
    Thể thao/ Sport
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu trước/FWD
    Hộp số
    Số tự động vô cấp/CVT
    Hệ thống treo Trước
    Mc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar
    Sau
    Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/ Torsion beam with stabilizer bar
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Trợ lực điện/ EPS
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    215/45R17
    Lốp dự phòng
    Mâm đúc/Alloy
    Phanh Trước
    Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
    Sau
    Đĩa/Disc
    Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
    6.8
    Trong đô thị
    9
    Ngoài đô thị
    5.6
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    LED dạng bóng chiếu/LED projector
    Đèn chiếu xa
    LED dạng bóng chiếu/LED projector
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Có (LED)
    Hệ thống rửa đèn
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển đèn tự động
    Có/With
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Tự động tắt/ Auto cut
    Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
    Không có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Tự động/ Auto
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Cụm đèn sau
    LED
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Có/With
    Sau
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Tự động/ Auto
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Tích hợp đèn chào mừng
    Không có/Without
    Màu
    Cùng màu thân xe/ Body color
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Có/With
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng sấy gương
    Không có/Without
    Chức năng chống bám nước
    Không có/Without
    Chức năng chống chói tự động
    Không có/Without
    Gạt mưa Trước
    Gạt mưa tự động/ Auto wiper (rain sensor)
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    In trên kính hậu
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe với viền bạc (tích hợp nút bấm mở cửa thông minh) / Body color with Plating with Smart
    Bộ quây xe thể thao
    Có/With
    Cánh hướng gió sau
    Có/With
    Chắn bùn
    Không có/Without
    Ống xả kép
    Không có/Without
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu/3-spoke
    Chất liệu
    Bọc da/Leather
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Có/With
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
    Lẫy chuyển số
    Có/With
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu trong
    Chống chói tự động, tích hợp màn hình camera lùi/Electrochromic, back camera
    Tay nắm cửa trong
    Mạ bạc/Silver plating
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Optitron
    Đèn báo chế độ Eco
    Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số
    Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Có/With (màu)
    Cửa sổ trời
    Không có/Without
    Chất liệu bọc ghế
    Da (thể thao)/Leather (sport)
    Ghế trước Loại ghế
    Loại thể thao/Sport type
    Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh điện 10 hướng/10 way power
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh tay 4 hướng/4 way power
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng thông gió
    Không có/Without
    Chức năng sưởi
    Không có/Without
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Gập lưng ghế 60:40/60:40 split fold
    Tựa tay hàng ghế sau
    Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc
    Rèm che nắng kính sau
    Có/With
    Rèm che nắng cửa sau
    Không có/Without
    Hệ thống điều hòa Trước
    Tự động/Auto
    Cửa gió sau
    Không có/Without
    Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
    DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch
    Số loa
    6
    Cổng kết nối AUX
    Có/With
    Cổng kết nối USB
    Có/With
    Kết nối Bluetooth
    Có/With
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    Có/With
    Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
    Không có/Without
    Kết nối wifi
    Có/With
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay
    Có/With
    Kết nối điện thoại thông minh
    Có/With
    Kết nối HDMI
    Có/With
    Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
    Có/With
    Chức năng mở cửa thông minh
    Có/With
    Khóa cửa điện
    Có/With
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Tự động lên/xuống vị trí người lái/ Auto for driver window
    Cốp điều khiển điện
    Không có/Without
    Hệ thống sạc không dây
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển hành trình
    Có/with
    Hệ thống báo động
    Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Có/With
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
    Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    Có/With
    Hệ thống ổn định thân xe
    Có/With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Không có/Without
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
    Không có/Without
    Đèn báo phanh khẩn cấp
    Không có/Without
    Camera lùi
    Có/With
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
    Có/With
    Góc trước
    Có/With
    Góc sau
    Có/With
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có/With
    Túi khí bên hông phía trước
    Có/With
    Túi khí rèm
    Có/With
    Túi khí bên hông phía sau
    Không có/Without
    Túi khí đầu gối người lái
    Có/With
    Túi khí đầu gối hành khách
    Không có/Without
    Khung xe GOA
    Có/With
    Dây đai an toàn Trước
    Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2
    Hàng ghế sau thứ nhất
    Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Rear seat 3 points ELR x 3
    Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
    Có/With

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ